Company
Knowledge Base
Một Knowledge Management System (KMS) tập trung toàn bộ tri thức nội bộ của công ty — giải quyết trọn vẹn bài toán knowledge ownership và knowledge governance, không chỉ lưu trữ mà còn kiểm duyệt, phân quyền và cập nhật tài liệu một cách có hệ thống.
01 Overview
Trong quá trình phát triển, tài liệu của công ty thường bị phân tán ở nhiều nơi: Google Drive, Notion, Word, PDF, tin nhắn, email, hoặc nằm trên máy tính cá nhân. Điều này dẫn đến nhiều vấn đề cốt lõi.
Khó tìm kiếm
Tài liệu nằm rải rác, không thể tìm khi cần.
Knowledge Silos
Kiến thức phụ thuộc vào từng cá nhân.
Onboarding chậm
Nhân viên mới mất nhiều thời gian bắt nhịp.
Quy trình không chuẩn
Giữa các phòng ban thiếu chuẩn hóa.
Trùng lặp & lỗi thời
Không còn ai chịu trách nhiệm cập nhật.
Khó kiểm soát
Quyền truy cập & lịch sử thay đổi mờ mịt.
02 Objectives
Kho tri thức tập trung
Một điểm truy cập duy nhất cho toàn công ty.
Chuẩn hóa quy trình
Thống nhất cách làm việc giữa các phòng ban.
Onboarding nhanh
Rút ngắn thời gian đào tạo nhân viên mới.
Dễ chia sẻ kiến thức
Mọi thành viên đóng góp và cộng tác thuận lợi.
Chống thất thoát tri thức
Giữ lại kiến thức khi nhân sự nghỉ việc.
Tài liệu được kiểm duyệt
Bản chính thức luôn qua review & approval.
Tìm kiếm nhanh
Full-text trên toàn bộ tài liệu.
Sẵn sàng mở rộng AI
Kiến trúc dữ liệu chuẩn để tích hợp AI sau này.
03 Knowledge Structure
Trong một KMS, tri thức không để rải rác thành một "đống thư mục" phẳng mà được tổ chức thành bốn tầng đi từ tổng quát đến chi tiết. Mỗi tầng có một vai trò riêng:
1Company
Tầng gốc — đại diện toàn công ty, chứa tất cả các phòng ban.
2Knowledge Space
Không gian tri thức của một phòng ban (Department) như Engineering, HR, Marketing… Mỗi phòng ban tự sở hữu và quản lý Space của mình.
3Folder
Cách nhóm tài liệu theo mảng nghiệp vụ / chủ đề / quy trình bên trong một Space — ví dụ trong Engineering có Backend, DevOps, API. Đây không đơn thuần là "thư mục" cơ học mà là cách gom các tài liệu cùng một lĩnh vực lại với nhau, và có thể tạo sub-folder lồng nhiều cấp nếu cần chia nhỏ hơn.
4Article
Tài liệu thực tế nằm trong Folder: SOP, hướng dẫn, quy trình, tài liệu kỹ thuật, ghi chú… — soạn bằng Markdown hoặc upload HTML/PDF.
Tóm lại, thay vì chỉ có một cấp thư mục: Department sở hữu Knowledge Space → trong Space có nhiều Folder (và sub-folder lồng nhau) → trong mỗi Folder là các Article.
04 Knowledge Space
Mỗi Department sở hữu một Knowledge Space (General, Engineering, Marketing, HR, Finance, Sales, Support). Mỗi Space có 4 vai trò nội bộ — phân quyền theo từng không gian tri thức, không chỉ là role hệ thống đơn thuần.
Chịu trách nhiệm cao nhất về Space, quản lý cấu trúc & phân quyền.
Quản trị vận hành: duyệt, cấu hình, quản lý thành viên.
Tạo & chỉnh sửa tài liệu, gửi review để publish.
Chỉ đọc tài liệu đã publish trong Space.
05 Roles
Tách System Role (toàn hệ thống) khỏi Knowledge Role (trong từng Space). Nhờ đó một người có thể là Lead của Marketing nhưng chỉ là Member ở Engineering.
06 Knowledge Lifecycle
Không phải tài liệu nào cũng được publish ngay. Tài liệu chính thức luôn phải đi qua bước Review.
07 Content Ownership
Mỗi thành viên có một không gian làm việc riêng (My Notes: My Research, My Learning, Draft SOP, Meeting Notes). Tại đây họ tự do viết markdown, upload HTML/PDF, ghi chú — không cần ai duyệt.
Khi muốn chuyển thành tài liệu chính thức, mới cần Lead/Admin duyệt — tách bạch rõ giữa tri thức cá nhân và tri thức chính thức của tổ chức.
08 Publishing Workflow
09 Visibility
Tách bạch hai khái niệm độc lập: Ownership (ai sở hữu tài liệu) và Visibility (ai được xem). Một tài liệu do John sở hữu vẫn có thể có nhiều mức hiển thị khác nhau.
Ownership
Ai chịu trách nhiệm về tài liệu.
Visibility
Ai được phép xem — 5 cấp độ.
- Private — chỉ mình owner
- Specific Users — chọn từng người
- Department — cả phòng ban
- Company Internal — nội bộ toàn công ty
- Public Link — link chia sẻ ra ngoài
10 Official Documents
Tài liệu chia thành hai loại rõ ràng — Personal Knowledge và Official Knowledge.
| Thuộc tính | Personal Knowledge | Official Knowledge |
|---|---|---|
| Review / kiểm duyệt | Không cần | Có |
| Owner rõ ràng | — | Có |
| Versioning | — | Có |
| Audit log | — | Có |
| Approval | — | Có |
| Đại diện công ty | Không | Có |
11 Versioning
Không chỉ lưu version — mỗi version cần đầy đủ metadata để truy vết.
Version
Số hiệu phiên bản (v1, v2…).
Author
Người tạo/chỉnh sửa phiên bản.
Reviewer
Người duyệt phiên bản.
Publish Date
Thời điểm publish.
Change Summary
Tóm tắt thay đổi so với bản trước.
Rollback
Khôi phục về phiên bản cũ bất kỳ.
12 Search
Tìm kiếm đa chiều — nền tảng để tích hợp AI Search sau này.
13 Future AI
Cần chuẩn bị ngay từ đầu. Ví dụ, người dùng hỏi "Làm sao deploy production?" — AI sẽ truy vết đúng tài liệu và trả lời.
14 Data Architecture
Kiến trúc dữ liệu xoay quanh Knowledge Article làm trung tâm — nền tảng để hệ thống mở rộng linh hoạt. Các entity chính và quan hệ giữa chúng: